Chuyển đến nội dung
漏锅漏鍋

lòuguō

Hán Việt: LẬU OA

Danh từ

HSK6Lượng từ: 口、个

1Danh từ

  1. nồi thủng
  2. chảo bị thủng

Ví dụ

  1. 这口漏锅已经不能用来烧水了。

    Zhè kǒu lòuguō yǐjīng bù néng yòng lái shāoshuǐ le.Cái nồi thủng này không thể dùng để đun nước được nữa rồi.

  2. 街角以前经常有补漏锅的匠人。

    Jiējiǎo yǐqián chángcháng yǒu bǔ lòuguō de jiàngrén.Góc phố ngày xưa thường có thợ hàn vá nồi thủng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 补漏锅 bǔ lòuguōvá nồi thủng
  • 一口漏锅 yì kǒu lòuguōmột cái nồi bị thủng
  • 漏锅滴水 lòuguō dīshuǐnồi thủng nhỏ nước
  • 修漏锅 xiū lòuguōsửa nồi thủng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

破损而渗漏的锅。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

补 + 漏锅

Cụm động tân thông dụng chỉ hành động vá chảo, vá nồi thủng bằng kim loại. VD: 找人补漏锅。 – Tìm người vá nồi thủng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

漏
锅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1