Chuyển đến nội dung
演戏演戲

yǎnxì

Hán Việt: DIỄN HÍ

Động từ

HSK5Lượng từ: 出、场

1Động từ

  1. diễn kịch
  2. đóng kịch
  3. đóng phim
  4. đóng kịch (nghĩa bóng)
  5. giả bộ
  6. làm trò

Ví dụ

  1. 他从小就喜欢演戏。

    Tā cóngxiǎo jiù xǐhuan yǎnxì.Anh ấy từ nhỏ đã thích đóng kịch.

  2. 她演戏很投入,情感非常真挚。

    Tā yǎnxì hěn tóurù, qínggǎn fēicháng zhēnzhì.Cô ấy diễn xuất rất nhập tâm, cảm xúc rất chân thực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 登台演戏 dēngtái yǎnxìlên sân khấu diễn kịch
  • 专业演戏 zhuānyè yǎnxìdiễn kịch chuyên nghiệp
  • 别再演戏 bié zài yǎnxìđừng diễn kịch nữa
  • 陪他演戏 péi tā yǎnxìhùa theo đóng kịch cùng anh ta

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指演出戏剧;比喻装腔作势、弄虚作假。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

别/不要 + 演戏了

Khuyên ai đó đừng giả tạo, đừng làm trò nữa. VD: 你别演戏了!– Đừng có diễn kịch nữa!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

演
戏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1