Chuyển đến nội dung
演替

yǎntì

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. diễn thế (sinh thái học)

Ví dụ

  1. 森林砍伐后会发生次生演替。

    Sēnlín kǎnfá hòu huì fāshēng cìshēng yǎntì.Sau khi rừng bị đốn hạ sẽ xảy ra diễn thế thứ sinh.

  2. 植物群落的演替需要漫长的时间。

    Zhíwù qúnluò de yǎntì xūyào màncháng de shíjiān.Sự diễn thế của quần xã thực vật cần một thời gian dài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 群落演替 qúnluò yǎntìdiễn thế quần xã
  • 初生演替 chūshēng yǎntìdiễn thế nguyên sinh
  • 次生演替 cìshēng yǎntìdiễn thế thứ sinh
  • 演替过程 yǎntì guòchéngquá trình diễn thế
  • 演替阶段 yǎntì jiēduàngiai đoạn diễn thế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指在生态学中,某一区域内生物群落被另一个群落逐渐替代的过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发生/经历 + 演替

Xảy ra hoặc trải qua quá trình diễn thế sinh thái. VD: 该地区经历了长期的演替。– Khu vực này đã trải qua sự diễn thế lâu dài.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

演
替

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1