Chuyển đến nội dung
漫天

màntiān

Hán Việt: MẠN THIÊN

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. ngập trời, mịt trời

Ví dụ

  1. 狂风呼啸,卷起漫天的风沙。

    Kuángfēng hūxiào, juǎnqǐ màntiān de fēngshā.Gió lớn gầm rú, cuốn theo bão cát mù mịt cả góc trời.

  2. 冬天的北方,空中飘着漫天大雪。

    Dōngtiān de běifāng, kōngzhōng piāozhe màntiān dàxuě.Mùa đông ở miền bắc, tuyết rơi trắng xóa ngập trời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 漫天大雪 màntiān dàxuětuyết lớn ngập trời
  • 漫天飞舞 màntiān fēiwǔbay rợp trời
  • 漫天风沙 màntiān fēngshācát bụi mù mịt khắp trời
  • 漫天要价 màntiān yàojiàhét giá trên trời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

布满天空;充塞天地之间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

漫天 + danh từ (大雪/飞雪/黄沙/落叶)

Đứng trước danh từ để làm định ngữ, miêu tả hiện tượng phủ đầy khắp bầu trời.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

漫
天

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1