1Động từ
- tràn ra
- tràn ngập
Ví dụ
2Tính từ
- mênh mông
- khắp nơi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
水过满向外流;遍布、充满;没有限制。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
漫 + qua/vào (漫过 / 漫出)
Động từ '漫' thường đi kèm bổ ngữ xu hướng hoặc kết quả chỉ hướng tràn lan của chất lỏng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “漫” 8
- 浪漫làngmàn LÃNG MẠNlãng mạnHSK4
- 漫天màntiān MẠN THIÊNngập trời, mịt trờiHSK5
- 动漫dòngmàn ĐỘNG MẠNhoạt hình và truyện tranh; anime và mangaHSK6
- 漫长màncháng MẠN TRƯỜNGdài đằng đẵng; dài dằng dặc; lâu dàiHSK6
- 漫画mànhuà MẠN HỌAtruyện tranh; tranh biếm họaHSK6
- 漫游mànyóu MẠN DUngao du; du ngoạn tự do; (viễn thông) chuyển vùngHSK7–9
- 弥漫mímàn DI MẠNlan tỏa; tràn ngập; bao trùmHSK7–9
- 漫步mànbù MẠN BỘđi dạo; tản bộ; thong dong dạo bước
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
