Chuyển đến nội dung
潜入潛入

qiánrù

Hán Việt: TIỀM NHẬP

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. lặn vào
  2. chìm vào trong nước
  3. lẻn vào
  4. thâm nhập ngấm ngầm

Ví dụ

  1. 潜水员潜入海底寻找沉船。

    Qiánshuǐyuán qiánrù hǎidǐ xúnzhǎo chénchuán.Thợ lặn đã lặn xuống đáy biển để tìm kiếm con tàu đắm.

  2. 小偷在深夜潜入了这栋大楼。

    Xiǎotōu zài shēnyè qiánrùle zhè dòng dàlóu.Tên trộm đã lẻn vào tòa nhà này lúc nửa đêm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 潜入水中 qiánrù shuǐzhōnglặn xuống nước
  • 潜入海底 qiánrù hǎidǐlặn xuống đáy biển
  • 秘密潜入 mìmì qiánrùbí mật lẻn vào
  • 潜入室内 qiánrù shìnèilẻn vào trong phòng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

钻进水中;暗中进入某个处所。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

潜入 + địa điểm / phương hướng

Chỉ hành động lặn xuống vùng nước hoặc bí mật lẻn vào nơi nào đó. VD: 间谍潜入了总部。– Điệp viên đã lẻn vào trụ sở.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

潜
入

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1