Chuyển đến nội dung
潜没潛沒

qiánmò

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. chìm ngập
  2. ẩn mình
  3. lặn chìm

Ví dụ

  1. 暴雨过后,低洼的稻田全部潜没在水中。

    Bàoyǔ guòhòu, dīwā de dàotián quánbù qiánmò zài shuǐ zhōng.Sau cơn mưa bão, những thửa ruộng trũng đều chìm ngập trong nước.

  2. 潜水艇悄无声息地潜没在深海里。

    Qiánshuǐtǐng qiǎowúshēngxī de qiánmò zài shēnhǎi lǐ.Tàu ngầm lặng lẽ lặn chìm dưới đáy biển sâu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 潜没水中 qiánmò shuǐzhōngchìm ngập trong nước
  • 潜没深海 qiánmò shēnhǎilặn xuống biển sâu
  • 渐渐潜没 jiànjiàn qiánmòdần dần chìm ngập
  • 潜没于历史 qiánmò yú lìshǐchìm vào lịch sử

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

隐没;潜入水中或隐藏不见。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

潜没 + 在/于 + danh từ vị trí

Chìm nghỉm, lặn hoặc ẩn dấu ở nơi nào đó. VD: 船只潜没于风浪之中。– Thuyền chìm ngập giữa sóng gió.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

潜
没

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1