Chuyển đến nội dung
潜质潛質

qiánzhì

Hán Việt: TIỀM CHẤT

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. tiềm năng
  2. tố chất tiềm ẩn

Ví dụ

  1. 这位年轻演员非常有潜质。

    Zhè wèi niánqīng yǎnyuán fēicháng yǒu qiánzhì.Diễn viên trẻ này rất có tiềm năng.

  2. 教练善于发现学生的潜质。

    Jiàoliàn shànyú fāxiàn xuésheng de qiánzhì.Huấn luyện viên rất giỏi phát hiện tố chất tiềm ẩn của học trò.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发掘潜质 fājué qiánzhìkhai quật tiềm năng
  • 有潜质 yǒu qiánzhìcó tiềm năng
  • 发挥潜质 fāhuī qiánzhìphát huy tố chất tiềm ẩn
  • 巨大潜质 jùdà qiánzhìtiềm năng to lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

潜在的素质或能力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有 / 具有 + 潜质

mang ý nghĩa có tố chất, năng lực tiềm ẩn chưa bộc lộ hết. VD: 具有很大的商业潜质。– Có tiềm năng thương mại rất lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

潜
质

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1