1Danh từ
- trào lưu
- xu hướng
- thời thượng
Ví dụ
Tā zǒng shì gēnbushàng shídài de cháoliú.
Anh ấy luôn không theo kịp trào lưu của thời đại.
Zhè zhǒng fúzhuāng kuǎnshì yǐnlǐng le jīnnián de cháoliú.
Kiểu dáng trang phục này đã dẫn đầu xu hướng năm nay.
Jiénéng jiǎnpái yǐ chéngwéi quánqiú fāzhǎn de cháoliú.
Tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải đã trở thành xu thế phát triển toàn cầu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻社会变动或发展的趋势。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
顺应 / 跟随 + 潮流
Thuận theo hoặc chạy theo xu thế, trào lưu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
