1Danh từ
- thủy triều
- con nước
- trào lưu
- xu hướng
Ví dụ
2Tính từ
- ẩm
- ẩm ướt
- thời thượng
- sành điệu
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
海水受引力作用引起的定时涨落;比喻像潮水般汹涌起伏的形势;潮湿;比喻时髦。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
掀起……潮
Dấy lên làn sóng hoặc trào lưu gì đó. VD: 掀起读书热潮。– Dấy lên phong trào đọc sách sôi nổi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “潮” 14
- 低潮dīcháothủy triều rút; triều kiệt; thời kỳ thoái tràoHSK5
- 涨潮zhǎngcháo CHƯỚNG TRIỀUtriều lên; thủy triều dângHSK5
- 潮流cháoliú TRÀO LƯUtrào lưu; xu hướng; thời thượngHSK6
- 潮湿cháoshī TRIỀU THẤPẩm ướt; ẩm xìuHSK6
- 潮汐cháoxī TRIỀU TỊCHthủy triều (nói chung hiện tượng nước biển dâng lên hạ xuống)HSK6
- 赤潮chìcháothủy triều đỏ (hiện tượng tảo biển bùng phát làm nước đổi màu và gây hại sinh vật biển)HSK6
- 潮水cháoshuǐ TRIỀU THỦYnước triều; triều dângHSK7–9
- 高潮gāocháo CAO TRIỀUtriều dâng; thủy triều lên; cao trào (giai đoạn phát triển đỉnh điểm của sự việc)HSK7–9
- 热潮rècháo NHIỆT TRIỀUcao trào; làn sóng sôi nổiHSK7–9
- 新潮xīncháo TÂN TRIỀUhợp mốt; thời thượng; hiện đạiHSK7–9
- 潮虫cháochóngmọt ẩm; con sâu đất (sống ở nơi ẩm ướt, đụng vào cuộn tròn lại)
- 潮解cháojiě TRIỀU GIẢIchảy rữa; hút ẩm rồi tan chảy (hóa học)
- 风潮fēngcháo PHONG TRIỀUlàn sóng biến động; phong trào xáo động; trào lưu
- 招潮蟹zhāocháoxiè CHIÊU TRIỀU GIẢIcòng càn; cua còng (loại cua nhỏ sống ở bờ biển, con đực có một càng to dị thường)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
