Chuyển đến nội dung
潮虫潮蟲

cháochóng

Danh từ

Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. mọt ẩm
  2. con sâu đất (sống ở nơi ẩm ướt, đụng vào cuộn tròn lại)

Ví dụ

  1. 潮湿的角落里爬着几只潮虫。

    Cháoshī de jiǎoluò lǐ pá zhe jǐ zhī cháochóng.Ở góc ẩm ướt có mấy con mọt ẩm đang bò.

  2. 花盆底下经常能看到潮虫。

    Huāpén dǐxia jīngcháng néng kàndào cháochóng.Dưới đáy chậu hoa thường có thể nhìn thấy mọt ẩm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一只潮虫 yì zhī cháochóngmột con mọt ẩm
  • 潮虫聚集 cháochóng jùjímọt ẩm tụ tập
  • 清理潮虫 qīnglǐ cháochóngdọn dẹp mọt ẩm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鼠妇的俗称,常生活在潮湿背阴处,触碰时身体常卷成球状。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

潮虫 + 蜷缩成 + 球

Cấu trúc miêu tả đặc điểm tự vệ cuộn tròn của con mọt ẩm. VD: 潮虫迅速蜷缩成球。– Con mọt ẩm nhanh chóng cuộn tròn lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

潮
虫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1