1Động từ
- gay gắt hoá
- trở nên gay gắt
- làm cho gay gắt
Ví dụ
Shuāngfāng de gōutōng bú chàng jīhuà le máodùn.
Giao tiếp không suôn sẻ giữa hai bên đã làm mâu thuẫn gay gắt thêm.
Jiātíng nèibù de zhēngchǎo zhèngzài zhúbù jīhuà.
Những cuộc cãi vã trong nội bộ gia đình đang dần trở nên gay gắt.
Rúguǒ bù tuǒshàn chǔlǐ, chōngtū hěn kěnéng huì jìnyíbù jīhuà.
Nếu không xử lý thỏa đáng, xung đột rất có thể sẽ gay gắt hơn nữa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
(矛盾、冲突等)向激烈尖锐的方向发展。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
激化 + 矛盾/冲突
làm cho mâu thuẫn hoặc xung đột thêm gay gắt. VD: 言辞过激会激化矛盾。– Lời lẽ quá khích sẽ làm mâu thuẫn gay gắt thêm.
矛盾/危机 + 激化
mâu thuẫn/khủng hoảng trở nên gay gắt (dùng như nội động từ). VD: 劳资矛盾正在激化。– Mâu thuẫn giữa giới chủ và người lao động đang gay gắt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
