Chuyển đến nội dung
激

jī

Hán Việt: KÍCH

Động từTính từ

HSK6Bộ: 氵16 nét

1Động từ

  1. kích thích
  2. thúc đẩy
  3. khích lệ

Ví dụ

  1. 老师的话激起了大家的斗志。

    Lǎoshī de huà jīqǐle dàjiā de dòuzhì.Lời của thầy giáo đã khơi dậy ý chí chiến đấu của mọi người.

  2. 你别用话激他,他脾气急。

    Nǐ bié yòng huà jī tā, tā píqi jí.Cậu đừng dùng lời khích anh ấy, tính anh ấy nóng lắm.

2Tính từ

  1. dữ dội
  2. gay gắt
  3. quyết liệt

Ví dụ

  1. 辩论会上双方讨论得非常激烈。

    Biànlùnhuì shang shuāngfāng tǎolùn de fēicháng jīliè.Hai bên thảo luận vô cùng gay gắt trong buổi tranh biện.

  2. 他的言辞有些过激,伤害了别人。

    Tā de yáncí yǒuxiē guòjī, shānghàile biérén.Lời lẽ của anh ấy hơi quá khích, làm tổn thương người khác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 激动 jīdòngkích động, xúc động
  • 激烈 jīlièkịch liệt, gay gắt
  • 刺激 cìjīkích thích
  • 感激 gǎnjībiết ơn, cảm kích
  • 激发 jīfākhơi dậy, kích phát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

急剧撞击;刺激使起反应;猛烈、激越。

Ghi chú: Bộ ba chấm thủy (氵) biểu thị dòng nước cuộn trào, kết hợp chữ kiích/khiếu (敫) tạo nghĩa nước bắn mạnh, cảm xúc dâng trào cảm kích.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

激起 / 激发 + danh từ trừu tượng

Khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc, tinh thần hay tiềm năng. VD: 激起民愤 – Khơi dậy sự phẫn nộ của người dân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

激

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “激” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1