Chuyển đến nội dung
激荡激盪 / 激蕩

jīdàng

Hán Việt: KÍCH ĐÃNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. dạt dào
  2. sục sôi
  3. dâng trào
  4. va đập mạnh

Ví dụ

  1. 汹涌的浪涛激荡着岩石。

    Xiōngyǒng de làngtāo jīdàng zhe yánshí.Những con sóng cuồn cuộn va đập dữ dội vào mỏm đá.

  2. 内心的热情在激荡。

    Nèixīn de rèqíng zài jīdàng.Nhiệt huyết trong lòng đang dâng trào sục sôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 在心中激荡 zài xīnzhōng jīdàngdâng trào trong lòng
  • 思想激荡 sīxiǎng jīdàngtư tưởng va chạm, dâng trào
  • 激荡人心 jīdàng rénxīnlàm rung động lòng người
  • 激荡起伏 jīdàng qǐfúsục sôi dập dềnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

受到冲击而急剧涌动,也指思想、感情等受到强烈刺激而产生剧烈波动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……中 + 激荡

tình cảm hoặc cảm xúc sục sôi dâng trào trong lòng. VD: 青春的热情在他胸中激荡。– Nhiệt huyết tuổi trẻ sục sôi trong lồng ngực anh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

激
荡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1