1Động từ
- hỏa táng
- hỏa thiêu
Ví dụ
Yítǐ jiāng zài míngtiān shàngwǔ jìnxíng huǒhuà.
Thi hài sẽ được hỏa táng vào sáng mai.
Xiànzài yuè lái yuè duō de rén xuǎnzé huǒhuà ér bú shì tǔzàng.
Hiện nay ngày càng nhiều người chọn hỏa táng thay vì địa táng.
Huǒhuà yíshì jìnxíng de shífēn zhuāngzhòng sùmù.
Nghi thức hỏa táng diễn ra vô cùng trang trọng và trang nghiêm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把尸体火焚,通常指殡葬方式之一。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
进行 + 火化
tiến hành hỏa táng. VD: 遗体已经进行火化。– Thi hài đã được tiến hành hỏa táng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
