Chuyển đến nội dung
火速

huǒsù

Hán Việt: HỎA TỐC

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. hỏa tốc
  2. gấp rút
  3. cực nhanh

Ví dụ

  1. 接到通知后,救援队火速赶往现场。

    Jiē dào tōngzhī hòu, jiùyuánduì huǒsù gǎnwǎng xiànchǎng.Sau khi nhận được thông báo, đội cứu hộ đã hỏa tốc đến hiện trường.

  2. 警方火速出击,逮捕了犯罪嫌疑人。

    Jǐngfāng huǒsù chūjī, dàibǔ le fànzuì xiányírén.Cảnh sát lập tức xuất kích với tốc độ nhanh nhất, bắt giữ nghi phạm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 火速赶往 huǒsù gǎnwǎnggấp rút chạy tới/hỏa tốc đến
  • 火速增援 huǒsù zēngyuánhỏa tốc chi viện
  • 火速送往 huǒsù sòng wǎngchuyển gấp đến
  • 火速处理 huǒsù chǔlǐxử lý cấp tốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

以最快的速度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

火速 + Động từ

Phó từ '火速' đứng trước động từ để biểu thị hành động được thực hiện với tốc độ cực nhanh, khẩn cấp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

火
速

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1