1Danh từ
- tốc độ
Ví dụ
2Tính từ
- nhanh
- mau
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
快;也指速度。
Ghi chú: Bộ Quai xước (辶 - di chuyển) kết hợp với chữ Thúc (束) – di chuyển với tốc độ nhanh.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
迅速 + động từ
Làm trạng ngữ chỉ một hành động diễn ra cực kỳ mau chóng. VD: 迅速离开。– Nhanh chóng rời đi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “速” 18
- 车速chēsù XA TỐCtốc độ xe; vận tốc xeHSK4
- 高速gāosù CAO TỐCtốc độ cao; tốc độ cao, cao tốc; đường cao tốc (nói tắt)HSK4
- 快速kuàisù KHOÁI TỐCnhanh chóng; tốc độ cao; nhanh chóng, tốc độ nhanhHSK4
- 速度sùdù TỐC ĐỘtốc độHSK4
- 超速chāosù SIÊU TỐCchạy quá tốc độ; vượt quá tốc độ quy địnhHSK5
- 加速jiāsù GIA TỐCtăng tốc; đẩy nhanhHSK5
- 迅速xùnsù TẤN TỐCnhanh chóng; mau lẹ; nhanh chóng, mau lẹHSK5
- 飞速fēisù PHI TỐCnhanh như bay; cực nhanh; thần tốcHSK6
- 时速shísù THỜI TỐCtốc độ mỗi giờ; vận tốc trên giờHSK6
- 地速dìsù ĐỊA TỐCtốc độ mặt đất (tốc độ của phương tiện bay hoặc tàu so với mặt đất)HSK6
- 光速guāngsù QUANG TỐCtốc độ ánh sángHSK6
- 速率sùlǜtốc độ; suất tốcHSK6
- 火速huǒsù HỎA TỐChỏa tốc; gấp rút; cực nhanhHSK7–9
- 提速tísù ĐỀ TỐCtăng tốc; nâng cao tốc độHSK7–9
- 增速zēngsù TĂNG TỐCtốc độ tăng trưởng; mức tăng; tăng tốcHSK7–9
- 减速jiǎnsùgiảm tốc; giảm tốc độ; đi chậm lại
- 速冻sùdòng TỐC ĐỐNGcấp đông nhanh; đông lạnh nhanh
- 变速器biànsùqì BIẾN TỐC KHÍhộp số; bộ biến tốc; bộ chuyển tốcHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
