Chuyển đến nội dung
灯丝燈絲

dēngsī

Lượng từ: 根

1Danh từ

  1. dây tóc (bóng đèn)

Ví dụ

  1. 灯泡不亮了,原来是灯丝断了。

    Dēngpào bú liàng le, yuánlái shì dēngsī duàn le.

    Bóng đèn không sáng nữa, hoá ra là đứt dây tóc rồi.

  2. 传统的白炽灯主要依靠钨制灯丝发光。

    Chuántǒng de báichìdēng zhǔyào yīkào wū zhì dēngsī fāguāng.

    Đèn sợi đốt truyền thống chủ yếu dựa vào dây tóc bằng vonfram để phát sáng.

  3. 剧烈晃动可能会震断脆弱的灯丝。

    Jùliè huàngdòng kěnéng huì zhènduàn cuìruò de dēngsī.

    Rung lắc mạnh có thể làm đứt dây tóc bóng đèn mỏng manh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 灯丝断了 dēngsī duàn ledây tóc bóng đèn bị đứt
  • 白炽灯丝 báichì dēngsīdây tóc đèn sợi đốt
  • 钨灯丝 wū dēngsīdây tóc vonfram

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

灯泡里耐高温并能通电发光的细丝。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

灯丝 + 断 / 烧断

Dây tóc bị đứt/cháy đứt.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

灯
丝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1