Chuyển đến nội dung
灯芯绒燈芯絨

dēngxīnróng

Hán Việt: ĐĂNG TÂM NHUNG

Danh từ

1Danh từ

  1. vải nhung kẻ
  2. vải nhung tăm

Ví dụ

  1. 这件灯芯绒外套很保暖。

    Zhè jiàn dēngxīnróng wàitào hěn bǎonuǎn.Chiếc áo khoác nhung kẻ này rất ấm áp.

  2. 他穿了一条棕色的灯芯绒裤子。

    Tā chuānle yì tiáo zōngsè de dēngxīnróng kùzi.Anh ấy mặc một chiếc quần nhung kẻ màu nâu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 灯芯绒外套 dēngxīnróng wàitàoáo khoác nhung kẻ
  • 灯芯绒裤子 dēngxīnróng kùziquần nhung kẻ
  • 灯芯绒面料 dēngxīnróng miànliàochất vải nhung tăm
  • 一件灯芯绒 yí jiàn dēngxīnróngmột chiếc áo nhung kẻ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

割绒起毛、表面有纵向绒条的棉织物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

灯芯绒 + danh từ

Dùng làm định ngữ chỉ chất liệu của trang phục, đồ dùng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

灯
芯
绒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1