Từ điển chưa có mục “绒”. Pinyin tham khảo: róng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “绒” 7
- 绒布róngbù NHUNG BỐvải nhung; vải nỉ bôngHSK5
- 绒毛róngmáo NHUNG MAOlông tơ; lông nhungHSK6
- 丝绒sīróng TI NHUNGnhung tơ; vải nhung
- 天鹅绒tiānéróngnhung; vải nhung thiên ngaHSK5
- 羽绒服yǔróngfú VŨ NHUNG PHỤCáo khoác lông vũ; áo lông vũHSK6
- 法兰绒fǎlánróng PHÁP LAN NHUNGvải flanen; dạ flanenHSK6
- 灯芯绒dēngxīnróng ĐĂNG TÂM NHUNGvải nhung kẻ; vải nhung tăm
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
