Chuyển đến nội dung
灰泥

huīní

Hán Việt: HÔI NÊ

HSK6Lượng từ: 层、袋

1Danh từ

  1. vữa trát tường
  2. vữa vôi

Ví dụ

  1. 工人们正在墙上抹灰泥。

    Gōngrénmen zhèngzài qiáng shàng mǒ huīní.

    Các công nhân đang trát vữa lên tường.

  2. 墙上的灰泥开始脱落了。

    Qiáng shàng de huīní kāishǐ tuōluò le.

    Lớp vữa trên tường đã bắt đầu bong tróc.

  3. 这种灰泥凝固得很快。

    Zhè zhǒng huīní nínggù de hěn kuài.

    Loại vữa này đông kết rất nhanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抹灰泥 mǒ huīnítrát vữa
  • 灰泥脱落 huīní tuōluòvữa bong tróc
  • 石灰泥 shíhuīnívữa vôi
  • 涂抹灰泥 túmǒ huīníquét lớp vữa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用石灰、砂和水等混合制成的建筑涂抹材料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……抹灰泥

trát vữa lên bề mặt nào đó. VD: 在外墙抹灰泥。– Trát vữa lên tường ngoài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

灰
泥

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1