1Danh từ
- độ nhạy
- độ nhạy bén (của thiết bị, giác quan)
Ví dụ
Zhè tái yíqì de língmǐndù fēicháng gāo.
Độ nhạy của thiết bị này rất cao.
Nǐ kěyǐ tōngguò shèzhì tiáojié shǔbiāo de língmǐndù.
Bạn có thể điều chỉnh độ nhạy của chuột thông qua phần cài đặt.
Jiǎncè yíqì de língmǐndù zhíjiē yǐngxiǎng cèshì jiéguǒ.
Độ nhạy của thiết bị kiểm tra ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
仪器、设备或有机体对微小外界刺激或信号做出反应的敏锐程度。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
提高/降低 + 灵敏度
Tăng/giảm độ nhạy của thiết bị. VD: 升级软件可以提高系统的灵敏度。– Nâng cấp phần mềm có thể tăng độ nhạy của hệ thống.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
