Từ điển chưa có mục “敏”. Pinyin tham khảo: mǐn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “敏” 9
- 过敏guòmǐn QUÁ MẪNdị ứng (y học); quá nhạy cảm; đa nghiHSK5
- 敏感mǐngǎn MẪN CẢMnhạy cảm; mẫn cảmHSK5
- 小敏Xiǎomǐn TIỂU MẪNTiểu Mẫn (tên người); Tiểu Mẫn (tên riêng)HSK6
- 灵敏língmǐn LINH MẪNnhạy bén; linh mẫn; nhạyHSK7–9
- 敏捷mǐnjié MẪN TIỆPnhanh nhẹn; mẫn tiệp; linh hoạtHSK7–9
- 敏锐mǐnruì MẪN DUỆnhạy bén; sắc bén; sâu sắcHSK7–9
- 过敏原guòmǐnyuán QUÁ MẪN NGUYÊNchất gây dị ứng; dị nguyênHSK6
- 灵敏度língmǐndù LINH MẪN ĐỘđộ nhạy; độ nhạy bén (của thiết bị, giác quan)HSK6
- 神经过敏shénjīngguòmǐnquá nhạy cảm; dễ kích động; bồn chồn lo lắng quá mức
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
