Chuyển đến nội dung
灶灶 / 竈

zào

Hán Việt: TÁO

HSK7–9Lượng từ: 口、个

1Danh từ

  1. bếp
  2. bếp lò
  3. ông Táo

Ví dụ

  1. 母亲正在灶台前忙着做饭。

    Mǔqīn zhèngzài zàotái qián mángzhe zuòfàn.

    Mẹ đang bận rộn nấu cơm bên bếp lò.

  2. 农村家家户户以前都烧柴火灶。

    Nóngcūn jiājiā-hùhù yǐqián dōu shāo cháihuozào.

    Ở nông thôn trước kia nhà nào nhà nấy đều đun bếp củi.

  3. 每年腊月二十三,民间有祭灶的习俗。

    Měinián làyuè èrshísān, mínjiān yǒu jì zào de xísú.

    Hàng năm vào ngày 23 tháng Chạp, dân gian có phong tục cúng ông Táo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 灶台 zàotáibệ bếp
  • 煤气灶 méiqìzàobếp gas
  • 柴灶 cháizàobếp củi
  • 开灶 kāizàođỏ lửa, bắt đầu nấu ăn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

生火做饭的设备。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

另起炉灶

Thành ngữ chỉ việc lập lại cái mới, xây dựng sự nghiệp độc lập khác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

灶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “灶” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1