Chuyển đến nội dung
厨房廚房

chúfáng

Hán Việt: TRÙ PHÒNG

Danh từ

HSK4Lượng từ: 间、个

1Danh từ

  1. nhà bếp
  2. gian bếp
  3. nhà bếp, bếp

Ví dụ

  1. 妈妈正在厨房里准备晚饭。

    Māma zhèngzài chúfáng lǐ zhǔnbèi wǎnfàn.Mẹ đang chuẩn bị bữa tối trong bếp.

  2. 这个房子的厨房很大,我很喜欢。

    Zhè ge fángzi de chúfáng hěn dà, wǒ hěn xǐhuan.Nhà bếp của căn nhà này rất rộng, tôi rất thích.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 厨房用品 chúfáng yòngpǐnđồ dùng nhà bếp
  • 打扫厨房 dǎsǎo chúfángdọn dẹp nhà bếp
  • 开放式厨房 kāifàngshì chúfángbếp không gian mở
  • 走进厨房 zǒujìn chúfángbước vào gian bếp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

烹调食物的房间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 厨房 + 做饭/忙碌

ở trong bếp nấu nướng/bận rộn làm việc gì. VD: 奶奶正在厨房忙着包饺子。– Bà nội đang bận gói sủi cảo trong bếp.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

厨
房

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1