Chuyển đến nội dung
灼热灼熱

zhuórè

Hán Việt: CHƯỚC NHIỆT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. nóng rực
  2. bỏng rát
  3. cháy bỏng

Ví dụ

  1. 灼热的阳光照得大地滚烫。

    Zhuórè de yángguāng zhào de dàdì gǔntàng.Ánh nắng nóng rực chiếu làm mặt đất nóng ran.

  2. 一阵灼热的气流扑面而来。

    Yí zhèn zhuórè de qìliú pū miàn ér lái.Một luồng khí nóng rát phả thẳng vào mặt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 灼热的阳光 zhuórè de yángguāngánh nắng nóng rực
  • 灼热的空气 zhuórè de kōngqìkhông khí nóng rát
  • 灼热的目光 zhuórè de mùguāngánh mắt rực lửa/cháy bỏng
  • 感到灼热 gǎndào zhuórècảm thấy nóng rát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

温度极高,像火烧一样热。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

灼热的 + Danh từ

Miêu tả nhiệt độ rất cao hoặc cảm giác nóng rát, mãnh liệt. VD: 灼热的沙漠。– Sa mạc nóng bỏng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

灼
热

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “灼热” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1