Chuyển đến nội dung
灼

zhuó

HSK6

1Động từ

  1. nung
  2. đốt
  3. đốt cháy
  4. thiêu

Ví dụ

  1. 烈日灼人,大家都不愿出门。

    Lièrì zhuórén, dàjiā dōu bú yuàn chūmén.

    Nắng gắt như thiêu đốt, mọi người đều không muốn ra ngoài.

  2. 热气灼痛了他的皮肤。

    Rèqì zhuótòng le tā de pífū.

    Hơi nóng làm bỏng rát làn da anh ấy.

  3. 大火灼黑了整面墙壁。

    Dàhuǒ zhuóhēi le zhěng miàn qiángbì.

    Ngọn lửa lớn thiêu đen cả bức tường.

2Tính từ

  1. sáng rực
  2. rõ ràng
  3. sáng suốt

Ví dụ

  1. 他的真知灼见得到了大家的赞同。

    Tā de zhēnzhī-zhuójiàn dédào le dàjiā de zàntóng.

    Kiến giải sáng suốt của anh ấy đã nhận được sự đồng tình của mọi người.

  2. 灯光灼灼,照亮了整个广场。

    Dēngguāng zhuózhuó, zhàoliàng le zhěnggè guǎngchǎng.

    Ánh đèn sáng rực, rọi sáng toàn bộ quảng trường.

  3. 他目光灼灼地看着前方。

    Tā mùguāng zhuózhuó de kàn zhe qiánfāng.

    Ánh mắt anh ấy sáng quắc nhìn về phía trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 真知灼见 zhēnzhī-zhuójiànkiến giải sáng suốt sâu sắc
  • 目光灼灼 mùguāng zhuózhuóánh mắt sáng quắc
  • 灼热 zhuórènóng bỏng, nóng rát
  • 灼痛 zhuótòngđau rát (như bị bỏng)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

烧,烫;明白,透彻;光亮。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

灼 + tân ngữ

Động từ mang nghĩa làm nóng rát hoặc thiêu đốt cái gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

灼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “灼” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1