1Danh từ
- sao chổi
- sao xấu
- người đem lại điềm gở / tai họa
Ví dụ
Zài míxìn shuōfa zhōng, huìxīng cháng bèi kànzuò zāixīng.Trong quan niệm mê tín, sao chổi thường bị coi là sao xấu.
Zìcóng tā lái le zhīhòu máfan búduàn, dàjiā dōu zài bèihòu jiào tā zāixīng.Từ khi anh ta đến thì rắc rối liên miên, mọi người đều gọi anh ta là sao chổi sau lưng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
迷信指带来灾难的星宿,也比喻带来灾难的人或事物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
被视为 / 称为 + 灾星
Bị coi hoặc bị gọi là kẻ đem lại vận hạn, tai họa. VD: 他总被大家当作灾星。– Anh ta luôn bị mọi người xem như sao quả tạ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
