Chuyển đến nội dung
炉子爐子

lúzi

Hán Việt: LÔ TỬ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、口、座

1Danh từ

  1. lò
  2. bếp

Ví dụ

  1. 冬天屋里生了个炉子取暖。

    Dōngtiān wū lǐ shēng le ge lúzi qǔnuǎn.Mùa đông trong phòng nhóm một cái lò để sưởi ấm.

  2. 水壶在炉子上咕嘟咕嘟地响着。

    Shuǐhú zài lúzi shang gūdū-gūdū de xiǎngzhe.Ấm nước reo ùng ục trên bếp lò.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生炉子 shēng lúzinhóm lò / đốt lò
  • 煤气炉子 méiqì lúzibếp ga
  • 电炉子 diànlúzibếp điện / lò điện
  • 烤火炉子 kǎohuǒ lúzilò sưởi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

取暖、做饭或烘烤食物用的器具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

生 + 炉子

Động từ 生 (shēng) kết hợp với 炉子 có nghĩa là nhóm lửa, nổi lửa cho bếp lò. VD: 天冷了,该生炉子了。– Trời lạnh rồi, nên nhóm lò thôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

炉
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1