Chuyển đến nội dung
炉爐

lú

Hán Việt: LÔ

HSK5Lượng từ: 座、个

1Danh từ

  1. bếp
  2. lò

Ví dụ

  1. 冬天我们围着火炉取暖。

    Dōngtiān wǒmen wéizhe huǒlú qǔnuǎn.

    Mùa đông chúng tôi vây quanh bếp lửa để sưởi ấm.

  2. 他把蛋糕放进了烤炉里。

    Tā bǎ dàngāo fàngjìn le kǎolú lǐ.

    Anh ấy cho bánh ngọt vào trong lò nướng.

  3. 工厂的高炉正在昼夜不停地运转。

    Gōngchǎng de gāolú zhèngzài zhòuyè bù tíng de yùnzhuǎn.

    Lò cao của nhà máy đang vận hành ngày đêm không nghỉ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 火炉 huǒlúbếp lửa, lò sưởi
  • 烤炉 kǎolúlò nướng
  • 煤气炉 méiqìlúbếp ga
  • 香炉 xiānglúlư hương, bát hương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供取暖、做饭或冶炼、焙烧等用的器具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

围着 + 炉 / 火炉 + hành động

Vây quanh lò/bếp để làm gì. VD: 大家围着火炉聊天。– Mọi người quây quần bên bếp lửa trò chuyện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

炉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “炉” 14

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1