Chuyển đến nội dung
炎症

yánzhèng

Hán Việt: VIÊM CHỨNG

HSK6

1Danh từ

  1. chứng viêm
  2. viêm nhiễm
  3. chứng viêm, viêm nhiễm

Ví dụ

  1. 医生给她开了一些消除炎症的药。

    Yīshēng gěi tā kāi le yìxiē xiāochú yánzhèng de yào.

    Bác sĩ kê cho cô ấy một số thuốc tiêu viêm.

  2. 这种药物能够有效抑制体内的炎症。

    Zhè zhǒng yàowù nénggòu yǒuxiào yìzhǐ tǐnèi de yánzhèng.

    Loại thuốc này có thể ức chế chứng viêm trong cơ thể một cách hiệu quả.

  3. 如果不及时治疗,伤口的炎症可能会加重。

    Rúguǒ bù jíshí zhìliáo, shāngkǒu de yánzhèng kěnéng huì jiāzhòng.

    Nếu không điều trị kịp thời, tình trạng viêm nhiễm ở vết thương có thể sẽ nặng thêm.

  4. 由于严重的耳部炎症,他的听力受到了极大损害。

    Yóuyú yánzhòng de ěrbù yánzhèng, tā de tīnglì shòudào le jídà sǔnhài.

    Do chứng viêm tai nghiêm trọng, thính lực của anh đã bị tổn hại nặng nề.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 消除炎症 xiāochú yánzhèngtiêu trừ chứng viêm
  • 引发炎症 yǐnfā yánzhènggây ra viêm nhiễm
  • 慢性炎症 mànxìng yánzhèngviêm mãn tính
  • 急性炎症 jíxìng yánzhèngviêm cấp tính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

机体对损伤因子所发生的以防御为主的病理反应,常表现为红、肿、热、痛等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

消除/抑制 + 炎症

Biểu thị làm giảm hoặc điều trị dứt điểm tình trạng viêm nhiễm. VD: 这种药可以消除炎症。– Loại thuốc này có thể tiêu viêm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

炎
症

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1