Chuyển đến nội dung
炭疽热炭疽熱

tànjūrè

Hán Việt: THAN THƯ NHIỆT

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. sốt than, bệnh than

Ví dụ

  1. 炭疽热曾被用作生物武器。

    Tànjūrè céng bèi yòng zuò shēngwù wǔqì.Bệnh than từng bị sử dụng làm vũ khí sinh học.

  2. 接触病畜是感染炭疽热的主要途径。

    Jiēchù bìngxù shì gǎnrǎn tànjūrè de zhǔyào tújìng.Tiếp xúc với gia súc mang bệnh là con đường lây nhiễm bệnh than chủ yếu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 炭疽热病毒 tànjūrè bìngdúkhuẩn sốt than
  • 炭疽热危机 tànjūrè wēijīkhủng hoảng bệnh than
  • 炭疽热恐慌 tànjūrè kǒnghuāngnỗi sợ hãi bệnh than
  • 炭疽热袭击 tànjūrè xíjīvụ tấn công bằng khuẩn than

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

炭疽的俗称,尤指作为生物恐怖威胁时的炭疽杆菌感染。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

防范 / 抵御 + 炭疽热

Đề phòng, chống lại nguy cơ lây nhiễm bệnh than. VD: 政府采取措施防范炭疽热。– Chính phủ áp dụng biện pháp phòng chống bệnh than.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

炭
疽
热

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1