Chuyển đến nội dung
炭疽病

tànjūbìng

Hán Việt: THAN THƯ BỆNH

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. bệnh than (ở người, động vật hoặc thực vật)

Ví dụ

  1. 这种果树容易患炭疽病。

    Zhè zhǒng guǒshù róngyì huàn tànjūbìng.Loại cây ăn quả này rất dễ mắc bệnh thán thư.

  2. 医生及时控制了炭疽病的传播。

    Yīshēng jíshí kòngzhì le tànjūbìng de chuánbō.Bác sĩ đã kịp thời kiểm soát sự lây lan của bệnh than.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 预防炭疽病 yùfáng tànjūbìngphòng ngừa bệnh than
  • 植物炭疽病 zhíwù tànjūbìngbệnh thán thư ở thực vật
  • 炭疽病暴发 tànjūbìng bàofābệnh than bùng phát
  • 治疗炭疽病 zhìliáo tànjūbìngđiều trị bệnh than

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人畜共患的急性传染病,也指植物的一种常见真菌病害。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

预防 / 治疗 + 炭疽病

Phòng ngừa hoặc điều trị bệnh than. VD: 如何有效预防炭疽病?– Làm thế nào để phòng bệnh than hiệu quả?

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

炭
疽
病

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1