1Danh từ, động từ
- bệnh
- mắc bệnh
- bệnh, ốm
- căn bệnh
Ví dụ
2Động từ
- ốm, bệnh
- bị ốm, bị bệnh
- ốm, bị ốm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
生物体发生不健康的现象;生病。
Ghi chú: Có thể dùng như danh từ hoặc động từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
生 / 得 + 病
kết cấu động tân biểu thị bị ốm, mắc bệnh. VD: 他生病住院了。– Anh ấy bị ốm nhập viện rồi.
给 + ai đó + 看病
bác sĩ khám bệnh cho ai. VD: 医生给他看病。– Bác sĩ khám bệnh cho anh ấy.
因为……,所以…… (yīnwèi..., suǒyǐ...)
Cặp liên từ dùng để nối các phân câu trong câu ghép chỉ nguyên nhân - kết quả. “因为” (vì, bởi vì) đứng trước phân câu nêu lý do, “所以” (cho nên, nên) đứng trước phân câu nêu kết quả. Hai từ này có thể đi cùng nhau thành cặp, hoặc chỉ dùng một trong hai từ mà ý nghĩa vẫn rõ ràng.
因为你没试过,所以要试一试啊。 – Vì con chưa thử bao giờ nên mới phải thử xem chứ.
因为我生病了,今天没去上班。 – Vì mình bị ốm nên hôm nay không đi làm.
Bài học: HSK2 · 红色的更好看 – Màu đỏ đẹp hơn
偶尔
Phó từ chỉ tần suất biểu thị động tác hoặc tình huống xảy ra rất ít, thi thoảng mới diễn ra một lần (tần suất thấp hơn "有时"). Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ.
我平时很少生病,偶尔才感冒一次。 – Bình thường tôi ít khi ốm, thỉnh thoảng mới bị cảm một lần.
他每天在家做饭,偶尔才出去吃。 – Ngày nào anh ấy cũng nấu cơm ở nhà, thỉnh thoảng mới ra ngoài ăn.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “病” 18
- 看病kànbìng KHÁN BỆNHđi khám bệnh; chữa bệnh; khám bệnh, đi khám bác sĩHSK1
- 生病shēngbìng SINH BỆNHbị bệnh; ốm; bị ốm, mắc bệnhHSK1
- 有病yǒubìng HỮU BỆNHcó bệnh; bị bệnh; bị ốmHSK2
- 病人bìngrén BỆNH NHÂNngười bệnh; bệnh nhân; bệnh nhân, người bệnhHSK3
- 小病xiǎobìngbệnh nhẹ; bệnh vặtHSK4
- 病房bìngfáng BỆNH PHÒNGphòng bệnhHSK5
- 病情bìngqíng BỆNH TÌNHbệnh tình; tình trạng bệnhHSK5
- 疾病jíbìng TẬT BỆNHbệnh tật; bệnh; bệnh tật, chứng bệnhHSK5
- 毛病máobìng MAO BỆNHkhuyết điểm; tật xấu; thói hưHSK5
- 病床bìngchuánggiường bệnhHSK5
- 病倒bìngdǎo BỆNH ĐẢOngã bệnh; ốm liệt giườngHSK5
- 患病huànbìngmắc bệnh; bị bệnhHSK5
- 重病zhòngbìngbệnh nặngHSK5
- 病毒bìngdú BỆNH ĐỘCvi-rút (sinh học hoặc máy tính)HSK6
- 发病fābìng PHÁT BỆNHphát bệnh; mắc bệnh; bệnh bộc phátHSK6
- 病理bìnglǐbệnh lý; nguyên lý và diễn biến của bệnh tậtHSK6
- 病痛bìngtòng BỆNH THỐNGnỗi đau bệnh tật; đau ốm; bệnh tậtHSK6
- 肺病fèibìng PHẾ BỆNHbệnh phổi (đặc biệt chỉ bệnh lao phổi)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
