Chuyển đến nội dung
炮塔

pàotǎ

Hán Việt: PHÁO THÁP

Danh từ

Lượng từ: 座、个

1Danh từ

  1. tháp pháo

Ví dụ

  1. 这辆坦克的炮塔可以360度旋转。

    Zhè liàng tǎnkè de pàotǎ kěyǐ sānbǎi liùshí dù xuánzhuǎn.Tháp pháo của chiếc xe tăng này có thể quay 360 độ.

  2. 一枚导弹击中了战舰的前部炮塔。

    Yì méi dǎodàn jīzhòng le zhànjiàn de qiánbù pàotǎ.Một quả tên lửa đã bắn trúng tháp pháo phía trước của chiến hạm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 旋转炮塔 xuánzhuǎn pàotǎtháp pháo xoay
  • 坦克炮塔 tǎnkè pàotǎtháp pháo xe tăng
  • 舰载炮塔 jiànzài pàotǎtháp pháo trên hạm tàu
  • 装甲炮塔 zhuāngjiǎ pàotǎtháp pháo bọc thép

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

装在军舰、要塞或战车上装有火炮且能转动的装甲防护结构。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

炮塔 + 旋转 / 瞄准

tháp pháo xoay / ngắm bắn. VD: 炮塔缓缓旋转。– Tháp pháo từ từ quay.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

炮
塔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1