Chuyển đến nội dung
塔塔 / 墖

tǎ

Hán Việt: THÁP

Danh từ

HSK6Lượng từ: 座

1Danh từ

  1. tháp
  2. chùa tháp

Ví dụ

  1. 湖边有一座古老的塔。

    Hú biān yǒu yí zuò gǔlǎo de tǎ.Bên hồ có một ngôi tháp cổ kính.

  2. 站在塔顶可以俯瞰整个城市的风景。

    Zhàn zài tǎ dǐng kěyǐ fǔkàn zhěnggè chéngshì de fēngjǐng.Đứng trên đỉnh tháp có thể nhìn bao quát toàn bộ phong cảnh thành phố.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 电视塔 diànshìtǎtháp truyền hình
  • 灯塔 dēngtǎhải đăng
  • 一座塔 yí zuò tǎmột tòa tháp
  • 金字塔 jīnzìtǎkim tự tháp
  • 水塔 shuǐtǎtháp nước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

佛教特有的高耸建筑,也指形状像塔的建筑物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

座 + 塔

'座' là lượng từ thông dụng cho các công trình kiến trúc lớn như tháp. VD: 这座白塔历史悠久。– Tòa bảo tháp màu trắng này có lịch sử lâu đời.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

塔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “塔” 10

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1