Chuyển đến nội dung
炮弹炮彈

pàodàn

Hán Việt: PHÁO ĐẠN

Lượng từ: 枚、颗、发

1Danh từ

  1. đạn pháo

Ví dụ

  1. 一枚炮弹落在了村子附近。

    Yì méi pàodàn luò zài le cūnzi fùjìn.

    Một quả đạn pháo đã rơi gần ngôi làng.

  2. 工厂正在加紧生产炮弹。

    Gōngchǎng zhèngzài jiājǐn shēngchǎn pàodàn.

    Nhà máy đang khẩn trương sản xuất đạn pháo.

  3. 这枚炮弹没有爆炸。

    Zhè méi pàodàn méiyǒu bàozhà.

    Quả đạn pháo này không phát nổ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一枚炮弹 yì méi pàodànmột quả đạn pháo
  • 炮弹爆炸 pàodàn bàozhàđạn pháo nổ
  • 制造炮弹 zhìzào pàodànchế tạo đạn pháo
  • 糖衣炮弹 tángyī pàodànviên đạn bọc đường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

靠火药力量由火炮发射的弹药。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

量词(枚/颗/发) + 炮弹

Lượng từ dùng cho đạn pháo thường là 枚, 颗 hoặc 发. VD: 发射了一发炮弹。– Bắn một phát đạn pháo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

炮
弹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1