Chuyển đến nội dung
炮手

pàoshǒu

Hán Việt: PHÁO THỦ

Lượng từ: 名、位、个

1Danh từ

  1. pháo thủ
  2. người bắn pháo

Ví dụ

  1. 他是一名优秀的炮手。

    Tā shì yì míng yōuxiù de pàoshǒu.

    Anh ấy là một pháo thủ xuất sắc.

  2. 炮手迅速调整了射击角度。

    Pàoshǒu xùnsù tiáozhěng le shèjī jiǎodù.

    Pháo thủ nhanh chóng điều chỉnh góc bắn.

  3. 主炮手做好了射击准备。

    Zhǔ pàoshǒu zuò hǎo le shèjī zhǔnbèi.

    Pháo thủ chính đã sẵn sàng khai hỏa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 优秀炮手 yōuxiù pàoshǒupháo thủ xuất sắc
  • 坦克炮手 tǎnkè pàoshǒupháo thủ xe tăng
  • 专业炮手 zhuānyè pàoshǒupháo thủ chuyên nghiệp
  • 主力炮手 zhǔlì pàoshǒupháo thủ chủ lực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

陆军、海军中负责操作火炮射击的士兵。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

作为 + 炮手

đóng vai trò là pháo thủ, với tư cách pháo thủ. VD: 作为炮手,他的命中率极高。– Với tư cách là pháo thủ, tỷ lệ bắn trúng của anh ấy cực cao.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

炮
手

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1