Chuyển đến nội dung
炮火

pàohuǒ

Hán Việt: PHÁO HỎA

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. khói lửa súng pháo
  2. hỏa lực pháo binh
  3. lửa đạn

Ví dụ

  1. 士兵们冒着敌人的炮火前进。

    Shìbīngmen màozhe dírén de pàohuǒ qiánjìn.Các chiến sĩ đội mưa bom bão đạn của địch tiến lên.

  2. 整个阵地被激烈的炮火淹没了。

    Zhěnggè zhèndì bèi jīliè de pàohuǒ yānmò le.Cả trận địa bị hỏa lực pháo kích dữ dội nhấn chìm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 猛烈炮火 měngliè pàohuǒhỏa lực pháo dữ dội
  • 密集炮火 mìjí pàohuǒhỏa lực pháo dày đặc
  • 冒着炮火 màozhe pàohuǒđội bom lửa đạn
  • 炮火连天 pàohuǒ liántiānkhói lửa ngập trời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指火炮发射时形成的火力或爆炸景象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

冒着 + 炮火

bất chấp/đội khói lửa súng pháo mà làm gì. VD: 战士们冒着炮火抢救伤员。– Các chiến sĩ bất chấp lửa đạn cứu viện thương binh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

炮
火

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1