Chuyển đến nội dung
炸药炸藥

zhàyào

Hán Việt: TẠ DƯỢC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 包、箱

1Danh từ

  1. thuốc nổ

Ví dụ

  1. 工人们用炸药开凿隧道。

    Gōngrénmen yòng zhàyào kāizáo suìdào.Các công nhân dùng thuốc nổ để khai đào đường hầm.

  2. 警方在现场搜出了一批烈性炸药。

    Jǐngfāng zài xiànchǎng sōuchū le yī pī lièxìng zhàyào.Cảnh sát đã tìm thấy một lô thuốc nổ mạnh tại hiện trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 烈性炸药 lièxìng zhàyàothuốc nổ mạnh
  • 引爆炸药 yǐnbào zhàyàokích nổ thuốc nổ
  • 点燃炸药 diǎnrán zhàyàochâm ngòi thuốc nổ
  • 制造炸药 zhìzào zhàyàochế tạo thuốc nổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

受热或受撞击等能发生爆炸的物质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 炸药 + động từ (开山/炸毁...)

dùng thuốc nổ để làm gì. VD: 用炸药开山 – Dùng thuốc nổ phá núi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

炸
药

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “炸药” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1