Chuyển đến nội dung
炸

zhá · zhà

Hán Việt: TRÁ · TẠ

HSK5

zhá TRÁ

1Động từ

  1. rán
  2. chiên

Ví dụ

  1. 我喜欢吃炸鸡。

    Wǒ xǐhuan chī zhájī.

    Tôi thích ăn gà rán.

  2. 油炸食品吃多了对身体不好。

    Yóuzhá shípǐn chī duō le duì shēntǐ bù hǎo.

    Ăn nhiều đồ chiên rán không tốt cho sức khỏe.

  3. 妈妈正在厨房里炸鱼。

    Māma zhèngzài chúfáng lǐ zháyú.

    Mẹ đang rán cá ở trong bếp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 炸鸡 zhájīgà rán
  • 炸薯条 zhá shǔtiáokhoai tây chiên
  • 油炸 yóuzháchiên ngập dầu
  • 炸鱼 zháyúrán cá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把食物放在煮沸的油里弄熟。

Ghi chú: Khác với zhà (炸) mang nghĩa phát nổ, nổ tung.

zhà TẠ

2Động từ

  1. nổ
  2. phát nổ
  3. làm nổ

Ví dụ

  1. 气球突然炸了。

    Qìqiú tūrán zhàle.

    Bóng bay đột nhiên phát nổ.

  2. 工人们用炸药炸开了一条隧道。

    Gōngrénmen yòng zhàyào zhàkāile yī tiáo suìdào.

    Các công nhân dùng thuốc nổ để phá thông một đường hầm.

  3. 锅里的油温太高,瓶子受热炸裂了。

    Guō lǐ de yóuwēn tài gāo, píngzi shòurè zhàliè le.

    Nhiệt độ dầu trong chảo quá cao, chiếc lọ bị nóng phát nổ nứt toác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 爆炸 bàozhàphát nổ/nổ tung
  • 炸弹 zhàdànbom
  • 炸毁 zhàhuǐnổ phá hủy
  • 炸开 zhà kāinổ tung ra/làm nổ bung
  • 炸锅 zhàguōvỡ tổ/náo loạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

突然破裂并发出巨大的声音;用炸药等使物体破裂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

炸 + đồ ăn

phương pháp nấu ăn chiên/rán trong dầu. Chú ý: âm 'zhá' dùng cho nấu ăn, khác với 'zhà' trong nổ tung (爆炸). VD: 炸花生米。– Rang/rán lạc.

把/用……炸毁/炸开

Dùng thuốc nổ hoặc sức nổ để phá hủy hoặc mở bung cái gì. VD: 战士们把敌人的碉堡炸毁了。– Các chiến sĩ đã cho nổ tung lô cốt của địch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

炸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “炸” 13

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1