Chuyển đến nội dung
点评點評

diǎnpíng

Hán Việt: ĐIỂM BÌNH

HSK7–9Lượng từ: 次、番

1Động từ

  1. bình luận
  2. nhận xét
  3. đánh giá

Ví dụ

  1. 老师对每个学生的画作逐一点评。

    Lǎoshī duì měi ge xuésheng de huàzuò zhúyī diǎnpíng.

    Thầy giáo nhận xét từng bức tranh của học sinh.

  2. 评委将在赛后对参赛选手进行专业点评。

    Píngwěi jiāng zài sàihòu duì cānsài xuǎnshǒu jìnxíng zhuānyè diǎnpíng.

    Ban giám khảo sẽ đưa ra nhận xét chuyên môn cho thí sinh sau trận đấu.

  3. 主持人在新闻后点评了当天的热点事件。

    Zhǔchírén zài xīnwén hòu diǎnpíng le dāngtiān de rèdiǎn shìjiàn.

    MC đã bình luận các sự kiện nóng trong ngày sau bản tin.

2Danh từ

  1. lời bình
  2. bài nhận xét

Ví dụ

  1. 专家的精彩点评赢得了一片掌声。

    Zhuānjiā de jīngcǎi diǎnpíng yíngdé le yípiàn zhǎngshēng.

    Lời nhận xét xuất sắc của chuyên gia đã nhận được một tràng pháo tay.

  2. 书末附有编者的一段精彩点评。

    Shū mò fù yǒu biānzhě de yí duàn jīngcǎi diǎnpíng.

    Cuối sách có đính kèm một đoạn nhận xét đặc sắc của người biên tập.

  3. 顾客的点评对店铺的信誉非常重要。

    Gùkè de diǎnpíng duì diànpù de xìnyù fēicháng zhòngyào.

    Đánh giá của khách hàng rất quan trọng đối với uy tín của cửa hàng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 精彩点评 jīngcǎi diǎnpínglời bình đặc sắc
  • 逐一点评 zhúyī diǎnpíngnhận xét từng cái một
  • 专家点评 zhuānjiā diǎnpíngchuyên gia nhận xét
  • 即兴点评 jíxìng diǎnpíngnhận xét ngẫu hứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指出优点和不足并加以评论。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……进行点评

Thực hiện việc bình luận, đánh giá về một đối tượng, tác phẩm hay sự việc nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

点
评

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1