1Động từ
- bình luận
- nhận xét
- đánh giá
Ví dụ
Lǎoshī duì měi ge xuésheng de huàzuò zhúyī diǎnpíng.
Thầy giáo nhận xét từng bức tranh của học sinh.
Píngwěi jiāng zài sàihòu duì cānsài xuǎnshǒu jìnxíng zhuānyè diǎnpíng.
Ban giám khảo sẽ đưa ra nhận xét chuyên môn cho thí sinh sau trận đấu.
Zhǔchírén zài xīnwén hòu diǎnpíng le dāngtiān de rèdiǎn shìjiàn.
MC đã bình luận các sự kiện nóng trong ngày sau bản tin.
2Danh từ
- lời bình
- bài nhận xét
Ví dụ
Zhuānjiā de jīngcǎi diǎnpíng yíngdé le yípiàn zhǎngshēng.
Lời nhận xét xuất sắc của chuyên gia đã nhận được một tràng pháo tay.
Shū mò fù yǒu biānzhě de yí duàn jīngcǎi diǎnpíng.
Cuối sách có đính kèm một đoạn nhận xét đặc sắc của người biên tập.
Gùkè de diǎnpíng duì diànpù de xìnyù fēicháng zhòngyào.
Đánh giá của khách hàng rất quan trọng đối với uy tín của cửa hàng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指出优点和不足并加以评论。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对……进行点评
Thực hiện việc bình luận, đánh giá về một đối tượng, tác phẩm hay sự việc nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
