1Động từ
- bình luận
- đánh giá
- nhận xét
- bình chọn
- bình xét
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
评论是非好坏;评定、评选。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
评为 / 评选为 + danh hiệu
Được bình chọn, đánh giá là danh hiệu/chức danh gì. VD: 该剧被评为年度最佳电影。– Vở kịch/bộ phim này được bình chọn là phim hay nhất năm.
对……进行评价/评论
Đưa ra đánh giá, nhận xét về điều gì. VD: 专家对该方案进行了客观评价。– Các chuyên gia đã đưa ra đánh giá khách quan về phương án này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “评” 18
- 批评pīpíng PHÊ BÌNHphê bình; chỉ trích; phê bình, trách mắngHSK4
- 好评hǎopíng HẢO BÌNHđánh giá tốt; lời khen ngợiHSK5
- 评价píngjià BÌNH GIÁđánh giá; nhận xét; sự đánh giáHSK5
- 评估pínggū BÌNH CÔđánh giá; ước lượng; thẩm địnhHSK6
- 评论pínglùn BÌNH LUẬNbình luận; nhận xét; đánh giáHSK6
- 评选píngxuǎn BÌNH TUYỂNbình chọn; bình bầu và tuyển chọn; bình chọn, bình xétHSK6
- 讲评jiǎngpíng GIẢNG BÌNHnhận xét và giảng giải, đánh giá; nhận xét và bình giảng; nhận xét, phân tích bình luận bài làmHSK6
- 点评diǎnpíng ĐIỂM BÌNHbình luận; nhận xét; đánh giáHSK7–9
- 评定píngdìng BÌNH ĐỊNHđánh giá và xác định; bình địnhHSK7–9
- 评判píngpàn BÌNH PHÁNphán đoán và đánh giá; bình xét; trọng tàiHSK7–9
- 评审píngshěn BÌNH THẨMthẩm định; xét duyệt; đánh giáHSK7–9
- 评委píngwěi BÌNH ỦYgiám khảo; thành viên ban giám khảoHSK7–9
- 评理pínglǐ BÌNH LÝphân xử đúng sai; phân xử phải trái; bình xét lẽ phải
- 评注píngzhù BÌNH CHÚbình luận và chú giải; bình chú; lời bình chú
- 评论家pínglùnjiā BÌNH LUẬN GIAnhà phê bình; nhà bình luận
- 评议会píngyìhuì BÌNH NGHỊ HỘIhội đồng bình nghị; hội đồng thẩm định; ủy ban đánh giá
- 批评家pīpíngjiā PHÊ BÌNH GIAnhà phê bình
- 严厉批评yánlìpīpíngphê bình nghiêm khắc; chỉ trích gay gắtHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
