Chuyển đến nội dung
烈士

lièshì

Hán Việt: LIỆT SĨ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 位、名

1Danh từ

  1. liệt sĩ

Ví dụ

  1. 我们要铭记革命烈士的功绩。

    Wǒmen yào míngjì gémìng lièshì de gōngjì.Chúng ta phải ghi nhớ công lao của các liệt sĩ cách mạng.

  2. 清明节许多市民前往烈士陵园扫墓。

    Qīngmíngjié xǔduō shìmín qiánwǎng lièshì língyuán sǎomù.Vào dịp Tết Thanh minh, nhiều người dân đã đến nghĩa trang liệt sĩ viếng mộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 革命烈士 gémìng lièshìliệt sĩ cách mạng
  • 烈士陵园 lièshì língyuánnghĩa trang liệt sĩ
  • 追认烈士 zhuīrèn lièshìtruy nhận/truy tặng danh hiệu liệt sĩ
  • 烈士家属 lièshì jiāshǔthân nhân liệt sĩ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为正义事业牺牲生命的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被评为/追认为 + 烈士

Được công nhận hoặc truy phong danh hiệu liệt sĩ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

烈
士

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1