Chuyển đến nội dung
烈日

lièrì

Hán Việt: LIỆT NHẬT

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 轮

1Danh từ

  1. nắng gắt
  2. mặt trời gay gắt
  3. nắng chang chang

Ví dụ

  1. 工人们顶着烈日坚持作业。

    Gōngrénmen dǐngzhe lièrì jiānchí zuòyè.Các công nhân đội nắng gắt kiên trì làm việc.

  2. 烈日下,柏油马路仿佛都要融化了。

    Lièrì xià, bǎiyóu mǎlù fǎngfú dōu yào rónghuà le.Dưới trời nắng chang chang, mặt đường nhựa dường như muốn tan chảy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 顶着烈日 dǐng zhe lièrìđội nắng gắt
  • 烈日炎炎 lièrì yányánnắng gắt như thiêu như đốt
  • 烈日当空 lièrì dāngkōngnắng chang chang giữa trời
  • 烈日暴晒 lièrì bàoshàinắng gắt thiêu đốt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

炎热的太阳。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

顶着 + 烈日 + Động từ

Đội nắng gắt, chịu đựng ánh nắng gay gắt để làm việc gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

烈
日

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1