Chuyển đến nội dung
烟熏煙燻

yānxūn

Hán Việt: YÊN HUÂN

Động từ

1Động từ

  1. hun khói
  2. xông khói
  3. ám khói

Ví dụ

  1. 这里的人有冬天烟熏腊肉的传统习俗。

    Zhèlǐ de rén yǒu dōngtiān yānxūn làròu de chuántǒng xísú.Người dân ở đây có phong tục truyền thống hun khói thịt vào mùa đông.

  2. 火灾发生后,整个房间的墙壁都被浓烟熏黑了。

    Huǒzāi fāshēng hòu, zhěng gè fángjiān de qiángbì dōu bèi nóngyān xūn hēi le.Sau vụ hỏa hoạn, tường của cả căn phòng đều bị khói đặc ám đen.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 烟熏肉 yānxūnròuthịt hun khói
  • 烟熏三文鱼 yānxūn sānwènyúcá hồi hun khói
  • 烟熏妆 yānxūnzhuāngtrang điểm mắt khói
  • 烟熏火燎 yānxūn huǒliǎokhói lửa mịt mù

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用烟雾熏烤使食物有独特风味,或物体被烟雾熏燎变黑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + 烟 + 熏 + kết quả

biểu thị sự vật bị khói hun hoặc ám màu. VD: 墙壁被烟熏黑了。– Bức tường bị khói ám đen.

烟熏 + danh từ (chỉ đồ ăn/cách trang điểm)

được chế biến theo kiểu xông khói hoặc mang phong cách mắt khói. VD: 烟熏风味 – hương vị hun khói.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

烟
熏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1