Chuyển đến nội dung
熏熏 / 燻 / 薰

xūn

Hán Việt: HUÂN

HSK7–9

1Động từ

  1. hun
  2. sấy khói
  3. ám khói
  4. xông hương
  5. tỏa mùi làm ngạt/choáng

Ví dụ

  1. 厨房的墙被烟熏黑了。

    Chúfáng de qiáng bèi yān xūn hēi le.

    Tường nhà bếp bị khói hun đen rồi.

  2. 这股气味太熏人了。

    Zhè gǔ qìwèi tài xūn rén le.

    Mùi này nồng nặc đến nghẹt thở.

  3. 湖南人喜欢吃熏肉。

    Húnán rén xǐhuan chī xūnròu.

    Người Hồ Nam rất thích ăn thịt hun khói.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 熏肉 xūnròuthịt hun khói
  • 熏鱼 xūnyúcá hun khói
  • 熏陶 xūntáohun đúc, hun đúc ảnh hưởng
  • 烟熏火燎 yān xūn huǒ liǎokhói hun lửa táp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

气味或烟气接触物体,或使人感到难受。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + 烟/气味 + 熏 + tính từ

bị khói hoặc mùi nồng tác động đến mức nào. VD: 眼睛被烟熏得直流泪。– Mắt bị khói hun chảy cả nước mắt.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

熏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “熏” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1