Chuyển đến nội dung
烟草菸草

yāncǎo

Danh từ

HSK6Lượng từ: 包、根、株

1Danh từ

  1. thuốc lá (cây hoặc chế phẩm)

Ví dụ

  1. 吸烟有害健康,远离烟草。

    Xīyān yǒuhài jiànkāng, yuǎnlí yāncǎo.Hút thuốc có hại cho sức khỏe, hãy tránh xa thuốc lá.

  2. 这个地区适宜种植烟草。

    Zhè ge dìqū shìyí zhòngzhí yāncǎo.Khu vực này thích hợp trồng cây thuốc lá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 烟草公司 yāncǎo gōngsīcông ty thuốc lá
  • 烟草专卖 yāncǎo zhuānmàiđộc quyền thuốc lá
  • 种植烟草 zhòngzhí yāncǎotrồng cây thuốc lá
  • 远离烟草 yuǎnlí yāncǎotránh xa thuốc lá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一年生草本植物,叶大,晒干后可制成卷烟、雪茄等;也指烟叶制成的产品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

烟草 + 行业/制品

Ngành/chế phẩm thuốc lá. VD: 烟草制品危害健康。– Các chế phẩm thuốc lá gây hại cho sức khỏe.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

烟
草

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1