Chuyển đến nội dung
烤架

kǎojià

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. vỉ nướng
  2. giá nướng

Ví dụ

  1. 请把肉片平铺在烤架上。

    Qǐng bǎ ròupiàn píngpū zài kǎojià shang.

    Xin hãy trải đều các lát thịt lên vỉ nướng.

  2. 用完烤架后要记得清洗干净。

    Yòng wán kǎojià hòu yào jìde qīngxǐ gānjìng.

    Sau khi dùng vỉ nướng xong nhớ rửa sạch sẽ.

  3. 我们买了一个新的户外烧烤架。

    Wǒmen mǎi le yí gè xīn de hùwài shāokǎojià.

    Chúng tôi đã mua một chiếc giá nướng thịt ngoài trời mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 烧烤架 shāokǎojiàvỉ nướng thịt
  • 金属烤架 jīnshǔ kǎojiàvỉ nướng bằng kim loại
  • 清洗烤架 qīngxǐ kǎojiàrửa vỉ nướng
  • 放在烤架上 fàng zài kǎojià shangđặt lên vỉ nướng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

烤肉或烤食物时承放物品的铁制架子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 放在烤架上

Đặt vật gì lên vỉ nướng. VD: 把鸡翅放在烤架上烤。– Đặt cánh gà lên vỉ để nướng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

烤
架

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1