Chuyển đến nội dung
烧瓶燒瓶

shāopíng

Hán Việt: THIÊU BÌNH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. bình cổ cong
  2. bình cầu (dùng trong thí nghiệm hóa học)

Ví dụ

  1. 做化学实验时要小心使用玻璃烧瓶。

    Zuò huàxué shíyàn shí yào xiǎoxīn shǐyòng bōli shāopíng.Khi làm thí nghiệm hóa học phải cẩn thận sử dụng bình cầu thủy tinh.

  2. 他把液体倒进了圆底烧瓶里。

    Tā bǎ yètǐ dàojìn le yuándǐ shāopíng lǐ.Anh ấy đổ chất lỏng vào bình cầu đáy tròn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 圆底烧瓶 yuándǐ shāopíngbình cầu đáy tròn
  • 平底烧瓶 píngdǐ shāopíngbình cầu đáy bằng
  • 玻璃烧瓶 bōli shāopíngbình cầu thủy tinh
  • 加热烧瓶 jiārè shāopíngđun nóng bình cầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

化学实验中用于加热液体的细颈玻璃器皿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……倒入/放进 + 烧瓶

đổ cái gì vào bình thí nghiệm. VD: 把试剂倒进烧瓶里。– Đổ hóa chất vào bình thí nghiệm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

烧
瓶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1